Dịch nghĩa:
小屋は50メートルの間隔で建てられた。
Các lều được xây cách nhau 50 mét.
Từ vựng:
Hán tự:
小
Tiểu
nhỏ
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
間
Gian
khoảng cách; không gian
隔
Cách
cách ly; khoảng cách; tách biệt
建
Kiến
xây dựng