Dịch nghĩa:
寝転がると、天井の照明が思いの外眩しい。
Khi nằm xuống, ánh sáng trần nhà bất ngờ chói lóa.
Từ vựng:
Hán tự:
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi
天
Thiên
trời; bầu trời; hoàng gia
井
Tỉnh
giếng; thị trấn; cộng đồng
照
Chiếu
chiếu sáng
明
Minh
sáng; ánh sáng
思
Tư
nghĩ
外
Ngoại
bên ngoài
眩
Huyễn
choáng váng; chóng mặt