Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
寝
ね
る
前
まえ
に
焚
た
き
火
び
の
火
ひ
を
消
け
した
方
ほう
がいいだろう。
Có lẽ bạn nên tắt lửa trại trước khi đi ngủ.
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
寝る
ねる
ngủ; đi ngủ
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
焚き火
たきび
lửa trại
火
ひ
lửa; ngọn lửa; đám cháy
消す
けす
xóa; tẩy; gạch bỏ; xóa bỏ
方
ほう
hướng; phương; phía; khu vực
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ
前
Tiền
phía trước; trước
焚
Phần
đốt; nhóm lửa; đốt lửa; nấu
火
Hỏa
lửa
消
Tiêu
dập tắt; tắt
方
Phương
hướng; người; lựa chọn