Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

寝ねる前まえに歯はをみがかなくてはいけないですよ。
Bạn phải đánh răng trước khi đi ngủ đấy.

Ngữ pháp:

~なくてはいけない (〜nakute wa ikenai)

Biểu thị sự cần thiết hoặc nghĩa vụ; 'phải', 'cần phải'
JLPT N4

Từ vựng:

寝る
ねる
ngủ; đi ngủ
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
歯
は
răng
磨く
みがく
đánh bóng; làm sáng; chải (răng)
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)

Hán tự:

寝
Tẩm nằm xuống; ngủ
前
Tiền phía trước; trước
歯
Xỉ răng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật