Dịch nghĩa:
寝るまでずっと時間がかかりました。
Mất rất nhiều thời gian mới ngủ được.
Hán tự:
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian