Dịch nghĩa:
寒がりなので、毛布をもう1枚かして下さい。
Tôi sợ lạnh, làm ơn cho thêm một tấm chăn nữa.
Hán tự:
寒
Hàn
lạnh
毛
Mao
lông; tóc
布
Bố
vải lanh; vải; trải ra; phân phát
枚
Mai
tờ; đơn vị đếm cho vật mỏng
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém