Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
寒
さむ
いの?こっちにおいで。
温
あたた
めてあげるから。
Bạn có lạnh không? Đến đây, tôi sẽ làm ấm bạn.
Ngữ pháp:
~上げる (〜ageru)
Chỉ việc hoàn thành việc gì đó hoàn toàn.
JLPT N3
Từ vựng:
寒い
さむい
lạnh (thời tiết)
出る
でる
rời đi; ra ngoài
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
Hán tự:
寒
Hàn
lạnh
温
Ôn
ấm áp