Dịch nghĩa:
宿題を終わらせるのに3時間かかったんだ。
Tôi mất ba tiếng để hoàn thành bài tập về nhà.
Từ vựng:
Hán tự:
宿
Túc
nhà trọ; cư trú
題
Đề
chủ đề; đề tài
終
Chung
kết thúc
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian