Dịch nghĩa:
宿題が終わったので、トムは床についた。
Sau khi hoàn thành bài tập, Tom đã đi ngủ.
Từ vựng:
Hán tự:
宿
Túc
nhà trọ; cư trú
題
Đề
chủ đề; đề tài
終
Chung
kết thúc
床
Sàng
giường; sàn