Dịch nghĩa:
宿題がたくさんあるので外出できません。
Tôi không thể ra ngoài vì có quá nhiều bài tập.
Từ vựng:
Hán tự:
宿
Túc
nhà trọ; cư trú
題
Đề
chủ đề; đề tài
外
Ngoại
bên ngoài
出
Xuất
ra ngoài