Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
家
いえ
まで
車
くるま
でお
送
おく
りしてもいいですよ。
Tôi có thể lái xe đưa bạn về nhà nếu bạn muốn.
Ngữ pháp:
~てもいい (〜temo ii)
Để cho hoặc hỏi xin phép; 'được phép', 'có thể', 'có thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
家
いえ
nhà; nơi ở; chỗ ở; gia đình
車
くるま
xe hơi; ô tô
送る
おくる
gửi; chuyển đi
為る
する
làm
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
車
Xa
xe
送
Tống
hộ tống; gửi