Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
家
いえ
の
回
まわ
りには
何
なに
かしらいつも
仕事
しごと
がある。
Luôn có việc gì đó cần làm xung quanh nhà.
Ngữ pháp:
~かしら (〜kashira)
Biểu thị sự không chắc chắn hoặc nghi ngờ; 'Tôi tự hỏi', 'Tôi không chắc'.
JLPT N4
Từ vựng:
家
いえ
nhà; nơi ở; chỗ ở; gia đình
回り
まわり
xoay vòng
何
なん
gì
仕事
しごと
công việc; việc làm; lao động; kinh doanh; nhiệm vụ; nghề nghiệp
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
何
Hà
gì
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do