Dịch nghĩa:

Thực ra, Tom là tên thật của anh ấy.

Hán tự:

Thực thực tế; hạt
Tế dịp; cạnh; bờ; nguy hiểm; phiêu lưu; khi
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Bản sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
Đương đánh; đúng; thích hợp; bản thân
Danh tên; nổi tiếng
Tiền phía trước; trước