Dịch nghĩa:
宝箱の中にはたくさんの宝石があったんだ。
Trong kho báu có rất nhiều đá quý.
Hán tự:
宝
Bảo
kho báu; giàu có; của cải
箱
Tương
hộp; rương; thùng; xe lửa
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
石
Thạch
đá