Dịch nghĩa:
孫と一緒にいると彼女はいつも楽しい。
Cô ấy luôn vui vẻ khi ở cùng cháu.
Hán tự:
孫
Tôn
cháu; hậu duệ
一
Nhất
một
緒
Tự
dây; khởi đầu
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái