Dịch nghĩa:
学生3枚ください。これが学生証です。
Cho tôi ba vé học sinh. Đây là thẻ học sinh của tôi.
Hán tự:
学
Học
học; khoa học
生
Sinh
sinh; cuộc sống
枚
Mai
tờ; đơn vị đếm cho vật mỏng
証
Chứng
chứng cứ