Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
学生
がくせい
の
中
なか
にはギターを
弾
ひ
くのが
好
す
きなものもいる。
Trong số học sinh, có người thích chơi đàn guitar.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
学生
がくせい
sinh viên
中
なか
bên trong
ギター
đàn guitar
弾く
ひく
chơi (nhạc cụ có dây hoặc phím)
好き
すき
thích; yêu thích
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
Hán tự:
学
Học
học; khoa học
生
Sinh
sinh; cuộc sống
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
弾
Đạn
viên đạn; bật dây; búng; bật
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó