Dịch nghĩa:
学生にもっと考えさせるような本を読ませなさい。
Hãy cho học sinh đọc những cuốn sách khiến họ phải suy nghĩ nhiều hơn.
Từ vựng:
Hán tự:
学
Học
học; khoa học
生
Sinh
sinh; cuộc sống
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
読
Độc
đọc