Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
学業
がくぎょう
をおろそかにするなんて、
君
きみ
はばかだ。
Bỏ bê học tập là một điều ngu ngốc.
Ngữ pháp:
い-~Adjくなる・な-~Adjになる
JLPT N4
Từ vựng:
学業
がくぎょう
học tập
為る
する
làm
君
きみ
bạn; bạn bè
Hán tự:
学
Học
học; khoa học
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam