Dịch nghĩa:

Trường học cách đây khoảng một dặm.

Hán tự:

Học học; khoa học
Hiệu trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
Ly tách rời; chia cắt; rời xa; lạc đề
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng