Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
学校
がっこう
が
終
お
わるまでにそれを
終
お
えてしまいたかったのだが。
Tôi đã muốn hoàn thành nó trước khi học kết thúc.
Ngữ pháp:
~までに (〜made ni)
Diễn tả 'trước' hoặc 'đến' một thời điểm hoặc hành động nhất định
JLPT N4
Từ vựng:
学校
がっこう
trường học
終わる
おわる
kết thúc; đi đến hồi kết; hoàn thành; đóng lại
其れ
それ
đó; nó
終える
おえる
kết thúc
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành
Hán tự:
学
Học
học; khoa học
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
終
Chung
kết thúc