Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
学
まな
べば
学
まな
ぶほどますます
学
まな
びたくなる。
Càng học hỏi, càng muốn học hỏi nhiều hơn.
Ngữ pháp:
~ば~ほど (〜ba 〜hodo)
Diễn tả 'càng ~, càng ~'; mối quan hệ tỷ lệ giữa hai cụm từ.
JLPT N3
Từ vựng:
学ぶ
まなぶ
học; nghiên cứu
益々
ますます
ngày càng; càng lúc càng; giảm dần; ít dần
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
学
Học
học; khoa học