Dịch nghĩa:
子猫の一匹がトイレットペーパーの芯で遊んでるよ。
Một con mèo con đang chơi với lõi giấy vệ sinh.
Từ vựng:
Hán tự:
子
Tử
trẻ em
猫
Miêu
mèo
一
Nhất
một
匹
Thất
bằng nhau; đầu; đơn vị đếm động vật nhỏ; cuộn vải
芯
Tâm
bấc
遊
Du
chơi