Dịch nghĩa:
子供は親よりもむしろ友人のまねをする。
Trẻ em thường bắt chước bạn bè hơn là cha mẹ.
Từ vựng:
Hán tự:
子
Tử
trẻ em
供
Cung
cung cấp
親
Thân
cha mẹ; thân mật
友
Hữu
bạn bè
人
Nhân
người