Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
子供
こども
の
学費
がくひ
を
考
かんが
えると、おちおちビールも
飲
の
んでられないな。
Nghĩ đến học phí của con, không thể yên tâm mà uống bia.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
子供
こども
trẻ em; trẻ nhỏ
学費
がくひ
học phí
考える
かんがえる
suy nghĩ (về); suy nghĩ kỹ; cân nhắc; suy ngẫm; suy tư
ビール
bia
飲む
のむ
uống; nuốt; uống (thuốc)
Hán tự:
子
Tử
trẻ em
供
Cung
cung cấp
学
Học
học; khoa học
費
Phí
chi phí; giá cả; tiêu; tiêu thụ; lãng phí
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ
飲
Ẩm
uống