Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
子供
こども
たちをここで
遊
あそ
ばせてはいけない。
Không nên để trẻ chơi ở đây.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
子供たち
こどもたち
trẻ em; trẻ nhỏ
此処
ここ
đây
遊ぶ
あそぶ
chơi; vui chơi
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
子
Tử
trẻ em
供
Cung
cung cấp
遊
Du
chơi