Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

子供こどもたちは川崎病かわさきびょうを患わずらっているようだ。
Các trẻ có vẻ như đang mắc bệnh Kawasaki.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~ようだ (〜you da)

Biểu thị sự xuất hiện, tương tự hoặc suy luận; 'có vẻ', 'trông như', 'dường như'
JLPT N4

Từ vựng:

子供たち
こどもたち
trẻ em; trẻ nhỏ
川崎病
かわさきびょう
bệnh Kawasaki; hội chứng hạch bạch huyết niêm mạc
患う
わずらう
bị bệnh; mắc bệnh
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm

Hán tự:

子
Tử trẻ em
供
Cung cung cấp
川
Xuyên sông; dòng suối
崎
Khi mũi đất; mũi biển
病
Bệnh bệnh; ốm
患
Hoạn bệnh; đau khổ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật