Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

子こどもっぽい癖くせはやめてもいい頃ころですよ。
Đã đến lúc bạn nên bỏ thói quen trẻ con.

Ngữ pháp:

~っぽい (〜ppoi)

Chỉ rằng điều gì đó có vẻ ngoài, đặc điểm, hoặc hành vi của một thứ khác.
JLPT N3

~てもいい (〜temo ii)

Để cho hoặc hỏi xin phép; 'được phép', 'có thể', 'có thể'.
JLPT N4

Từ vựng:

子供
こども
trẻ em; trẻ nhỏ
癖
くせ
Thói quen (thường xấu); xu hướng
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
頃
ころ
thời gian (xấp xỉ); khoảng; về phía

Hán tự:

子
Tử trẻ em
癖
Phích thói quen; tật xấu; đặc điểm; lỗi; nếp gấp
頃
Khoảnh thời gian; khoảng; về phía

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật