Dịch nghĩa:
子どもたちよりむしろ親たちに責任がある。
Trách nhiệm thuộc về phụ huynh hơn là trẻ em.
Từ vựng:
Hán tự:
子
Tử
trẻ em
親
Thân
cha mẹ; thân mật
責
Trách
trách nhiệm; chỉ trích
任
Nhâm
trách nhiệm; nhiệm vụ; nhiệm kỳ; giao phó; bổ nhiệm