Dịch nghĩa:

Trẻ em ngồi xếp vòng quanh lửa.

Hán tự:

Tử trẻ em
Hỏa lửa
Vi bao quanh; vây hãm; lưu trữ; hàng rào; bao vây; bảo tồn; giữ
Tọa ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi