Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

娘むすめにどう接せっしたらいいのか、さっぱりわからない。
Tôi không biết nên tiếp xúc với con gái mình như thế nào.

Từ vựng:

娘
むすめ
con gái
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
接する
せっする
chạm; tiếp xúc với; giáp với; kề bên; gần; sát
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
さっぱり
cảm thấy sảng khoái; cảm thấy nhẹ nhõm
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp

Hán tự:

娘
Nương con gái
接
Tiếp tiếp xúc; ghép lại

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật