Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
娘
むすめ
たちのおしゃべりはいつまでも
続
つづ
いた。
Cuộc trò chuyện của các cô con gái kéo dài mãi không ngừng.
Từ vựng:
娘
むすめ
con gái
お喋り
おしゃべり
nói chuyện phiếm; tán gẫu; buôn chuyện
続く
つづく
tiếp tục; kéo dài; tiếp diễn
Hán tự:
娘
Nương
con gái
続
Tục
tiếp tục; chuỗi; phần tiếp theo