Dịch nghĩa:
姉はパーティーで英語の歌をうたった。
Chị tôi đã hát một bài hát tiếng Anh tại bữa tiệc.
Hán tự:
姉
Chị
chị gái
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
歌
Ca
bài hát; hát