Dịch nghĩa:
姉さんと比べると、彼女はあまり時間を取らない。
So với chị gái, cô ấy không mất nhiều thời gian lắm.
Từ vựng:
Hán tự:
姉
Chị
chị gái
比
Tỉ
so sánh; đua; tỷ lệ; Philippines
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
取
Thủ
lấy; nhận