Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
妻
つま
が、
自分
じぶん
の
過去
かこ
を
私
わたし
に
教
おし
えてくれないんです。
Vợ tôi không kể cho tôi nghe về quá khứ của cô ấy.
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
妻
つま
Vợ
自分
じぶん
bản thân
過去
かこ
quá khứ; ngày đã qua
私
わたくし
tôi
教える
おしえる
dạy; hướng dẫn
呉れる
くれる
cho; để cho
Hán tự:
妻
Thê
vợ; người phối ngẫu
自
Tự
bản thân
分
Phân
phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
去
Khứ
đi; rời
私
Tư
tư nhân; tôi
教
Giáo
giáo dục