Dịch nghĩa:
妻が来るまで駅で待とうと決心した。
Tôi quyết định sẽ đợi vợ ở ga cho đến khi cô ấy đến.
Hán tự:
妻
Thê
vợ; người phối ngẫu
来
Lai
đến; trở thành
駅
Dịch
nhà ga
待
Đãi
chờ đợi; phụ thuộc vào
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
心
Tâm
trái tim; tâm trí