Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
女性
じょせい
は
出産
しゅっさん
後
ご
まもなく
亡
な
くなりました。
Người phụ nữ đã qua đời ngay sau khi sinh.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
女性
じょせい
phụ nữ; nữ giới
出産後
しゅっさんご
sau sinh
無い
ない
không tồn tại
亡くなる
なくなる
chết; qua đời
Hán tự:
女
Nữ
phụ nữ
性
Tính
giới tính; bản chất
出
Xuất
ra ngoài
産
Sản
sản phẩm; sinh
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
亡
Vong
đã qua đời; quá cố; sắp chết; diệt vong