Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
女
おんな
はテーブルのナイフに
手
て
を
伸
の
ばした。
Người phụ nữ đã với tay lấy con dao trên bàn.
Từ vựng:
女
おんな
phụ nữ; nữ giới
テーブル
bàn
ナイフ
dao
手
て
tay; cánh tay
伸ばす
のばす
nuôi dài (tóc, móng)
Hán tự:
女
Nữ
phụ nữ
手
Thủ
tay
伸
Thân
mở rộng; kéo dài