Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
夫
おっと
はいつもベッドで
本
ほん
を
読
よ
むんです。
Chồng tôi luôn đọc sách trên giường.
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
夫
おっと
chồng
ベッド
giường
本
ほん
sách; tập; kịch bản
読む
よむ
đọc
Hán tự:
夫
Phu
chồng; đàn ông
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
読
Độc
đọc