Dịch nghĩa:
太郎のフランス語はバリバリのカタカナ発音だった。
Tiếng Pháp của Tarō toàn là phát âm theo kiểu katakana.
Từ vựng:
Hán tự:
太
Thái
mập; dày; to
郎
con trai; đơn vị đếm cho con trai
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
発
Phát
khởi hành; phóng; xuất bản; phát ra; bắt đầu từ; tiết lộ; đơn vị đếm phát súng
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn