Dịch nghĩa:
太宰ってなんか読んだことないんだわ。
Tôi chưa từng đọc tác phẩm nào của Dazai.
Hán tự:
太
Thái
mập; dày; to
宰
Tể
giám sát; quản lý; cai trị
読
Độc
đọc