Dịch nghĩa:
大阪から秋田までの料金はいくらですか。
Giá vé từ Osaka đến Akita là bao nhiêu?
Từ vựng:
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
阪
Phản
cao nguyên; dốc
秋
Thu
mùa thu
田
Điền
ruộng lúa
料
Liệu
phí; nguyên liệu
金
Kim
vàng