Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
大男
おおおとこ
が
必
かなら
ずしも
頑強
がんきょう
だとは
限
かぎ
らない。
Người đàn ông to lớn không nhất thiết phải mạnh mẽ.
Ngữ pháp:
必ずしも~とは限らない (kanarazushimo ~ towa kagiranai)
Không nhất thiết; không phải lúc nào cũng vậy.
JLPT N3
Từ vựng:
大男
おおおとこ
người đàn ông to lớn; người đàn ông cao lớn; người khổng lồ
必ず
かならず
luôn luôn; chắc chắn
頑強
がんきょう
bướng bỉnh; kiên trì
限る
かぎる
hạn chế; giới hạn
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
男
Nam
nam
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
頑
Ngoan
bướng bỉnh
強
mạnh mẽ
限
Hạn
giới hạn; hạn chế; hết khả năng