Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
大好
だいす
きになるか
大嫌
だいきら
いになるかどちらかなんですね。
Hoặc là bạn sẽ rất thích hoặc là bạn sẽ ghét nó.
Ngữ pháp:
い-~Adjくなる・な-~Adjになる
JLPT N4
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
大好き
だいすき
rất thích; yêu thích
成る
なる
trở thành; đạt được
大嫌い
だいきらい
ghét; không thích mạnh mẽ
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó
嫌
Hiềm
không thích; ghét; căm ghét