Dịch nghĩa:

Người lớn dành bao nhiên thời gian để xem TV mỗi ngày?

Hán tự:

Đại lớn; to
Nhân người
Mỗi mỗi
Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
Thời thời gian; giờ
Gian khoảng cách; không gian
quan điểm; diện mạo
Quá làm quá; vượt quá; lỗi