Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
大人
おとな
になったらパイプを
吸
す
っていいよ。
Khi trưởng thành bạn có thể hút thuốc lào.
Từ vựng:
大人
おとな
người lớn
成る
なる
trở thành; đạt được
パイプ
ống
吸う
すう
hút thuốc; hít vào
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
人
Nhân
người
吸
Hấp
hút; hít