Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
大事
だいじ
な
書類
しょるい
を
無
な
くすとはあなたも
不注意
ふちゅうい
でしたね。
Thật là bất cẩn khi bạn làm mất tài liệu quan trọng.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
大事
だいじ
quan trọng; nghiêm trọng
書類
しょるい
tài liệu
無くす
なくす
mất (đồ vật)
不注意
ふちゅうい
bất cẩn
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
事
Sự
sự việc; lý do
書
Thư
viết
類
Loại
loại; giống; chủng loại; lớp; chi
無
Vô
không có gì; không
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
注
Chú
rót; tưới; đổ (nước mắt); chảy vào; tập trung vào; ghi chú; bình luận; chú thích
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích