Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
大
おお
きなステーキをぺろりと
平
たい
らげた。
Anh ta đã thưởng thức xong miếng steak lớn chỉ trong nháy mắt.
Từ vựng:
大きな
おおきな
to; lớn
ステーキ
bít tết
平らげる
たいらげる
ăn hết (hoàn toàn)
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
平
Bình
bằng phẳng; hòa bình