Dịch nghĩa:
夜食したいけど、キッチンに行けない。
Tôi muốn ăn đêm nhưng không thể đến bếp.
Hán tự:
夜
Dạ
đêm
食
Thực
ăn; thực phẩm
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng