Dịch nghĩa:
夜明けになって初めて彼は寝ついた。
Anh ấy mới ngủ khi trời bắt đầu sáng.
Từ vựng:
Hán tự:
夜
Dạ
đêm
明
Minh
sáng; ánh sáng
初
Sơ
lần đầu; bắt đầu
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ